ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "robot tự hành" (1件)
robot tự hành
日本語
フ自律移動ロボット
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
類語検索結果 "robot tự hành" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "robot tự hành" (1件)
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
自律移動ロボットとレアアース深加工チェーンにおける基幹技術を開発する。
